Thông số kỹ thuật
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van góc khí nén kẹp nhanh bằng thép không gỉ toàn phần |
| Loại van | Van ngắt góc vận hành bằng khí nén |
| Chức năng van | 2 cổng, 2 vị trí |
| Kiểu vận hành | Bộ truyền động piston khí nén |
| Cấu tạo bộ truyền động | Vỏ bộ truyền động bằng thép không gỉ |
| Thân van | Thân van góc bằng thép không gỉ |
| Vật liệu của mẫu được hiển thị | Thép không gỉ 316L |
| Kết nối quy trình | Kết nối kẹp nhanh |
| Dải kích thước danh nghĩa | DN10 đến DN80 |
| Dải đường kính ống | 12.7 đến 89 mm |
| Dải đường kính kẹp | 25.4 đến 106 mm, tùy theo model |
| Kết nối điều khiển | 1/8 inch như thể hiện trong bản vẽ kích thước |
| Chức năng điều khiển | Xác nhận loại thường đóng, thường mở hoặc tác động kép trước khi đặt hàng |
| Môi chất làm việc | Không khí, nước, hơi nước, khí và các chất lỏng quy trình tương thích |
| Hướng dòng chảy | Lắp đặt thông thường hoặc chống búa nước |
| Kết nối tùy chỉnh | Đầu nối nhanh có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng |
| Ứng dụng điển hình | Hệ thống làm sạch, đường hơi nước, thiết bị nước, máy chiết rót và tự động hóa quy trình |
| Các hạng mục cần xác nhận khi lựa chọn | Xác nhận kích thước DN, đường kính ống, tiêu chuẩn kẹp, cấp thép không gỉ, gioăng làm kín đế van, chức năng bộ truyền động, áp suất điều khiển, môi chất, áp suất quy trình, nhiệt độ và hướng dòng chảy |
Kích thước

| Model | L | d | C | D | A | H | E | Bộ truyền động | Chống búa nước |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN10/Φ12.7 | 120 | 10 | 20 | 25.4 | 180 | 155 | 64 | Φ50 | Φ50 |
| DN15/Φ19 | 132 | 16 | 20 | 50.5 | 180 | 160 | 62 | Φ50 | Φ50 |
| DN20/Φ25 | 132 | 21 | 25 | 50.5 | 185 | 160 | 62 | Φ50 | Φ50 |
| DN25/Φ32 | 142 | 26 | 31 | 50.5 | 200/230 | 170/205 | 62 | Φ50/Φ63 | Φ63 |
| DN32/Φ38 | 152 | 33 | 39 | 50.5 | 240 | 210 | 76 | Φ63 | Φ80 |
| DN40/Φ45 | 182 | 41 | 46 | 64 | 250 | 215 | 76 | Φ63 | Φ80 |
| DN40/Φ51 | 182 | 46 | 52 | 64 | 250 | 215 | 76 | Φ63 | Φ80 |
| DN50/Φ57 | 202 | 50 | 55 | 64 | 260/280 | 220/230 | 76 | Φ63/Φ80 | Φ100 |
| DN50/Φ63 | 202 | 58 | 64 | 77.5 | 285 | 235 | 96 | Φ80 | Φ100 |
| DN65/Φ76 | 230 | 70 | 77 | 91 | 320 | 270 | 96 | Φ80 | Φ100 |
| DN80/Φ89 | 250 | 83 | 90 | 106 | 360 | 310 | 96 | Φ100 | Φ125 |
